tired
/ˈtajɚ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của tire
tính từ
- Mệt, mệt mỏi, nhọc.
- Chán.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của lốp xesimple past and past participle of tire
Tính từ
- Cần nghỉ ngơi hoặc ngủ.In need of some rest or sleep.
- Chán nản, khó chịu, cáu kỉnh, chán ngấy.Fed up, annoyed, irritated, sick of.I'm tired of thisTôi mệt mỏi vì điều này
- Quá lạm dụng, sáo rỗng.Overused, cliché.a tired songmột bài hát mệt mỏi
- Cũ và mòn.Old and worn.a tired-looking hotel roommột căn phòng khách sạn trông mệt mỏi
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tired” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish