tired

/ˈtajɚ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của tire
tính từ
  • Mệt, mệt mỏi, nhọc.
  • Chán.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của lốp xe
    simple past and past participle of tire
Tính từ
  1. Cần nghỉ ngơi hoặc ngủ.
    In need of some rest or sleep.
  2. Chán nản, khó chịu, cáu kỉnh, chán ngấy.
    Fed up, annoyed, irritated, sick of.
    I'm tired of this
    Tôi mệt mỏi vì điều này
  3. Quá lạm dụng, sáo rỗng.
    Overused, cliché.
    a tired song
    một bài hát mệt mỏi
  4. Cũ và mòn.
    Old and worn.
    a tired-looking hotel room
    một căn phòng khách sạn trông mệt mỏi
🎬 Nghe “tired” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish