to
/ˈtu/- Đến, tới, về.
- Cho đến.
- Cho, với.
- Đối với, về phần.
- Theo.
- So với, hơn.
- Trước, đối, chọi.
- Của; ở.
- Để, được.
phó từ
- Vào, lại.
particle
- Trợ từ dùng để đánh dấu động từ theo sau là động từ nguyên mẫu.A particle used for marking the following verb as an infinitive.I want to leave.Tôi muốn rời đi.
- Như trên, với động từ ngụ ý.As above, with the verb implied."Did you visit the museum?" "I wanted to, but it was closed."“Anh có ghé thăm viện bảo tàng không?” "Tôi muốn, nhưng nó đã bị đóng cửa."
- Được sử dụng để biểu thị nghĩa vụ của một phần hoặc chỉ thị được đưa ra cho đối tượng.Used to indicate an obligation on the part of, or a directive given to, the subject.You are to go to the store and buy a bottle of milk.Bạn phải đi đến cửa hàng và mua một chai sữa.
- (tăng cường nhẹ, thông tục, chủ yếu là Bắc Ấn Độ) Một từ đệm phổ biến ở người Ấn Độ thành thị.(mild intensifier, colloquial, chiefly North India) A filler word common amongst urban Indians.I am to so bored right now.Hiện tại tôi đang chán quá.
Liên từ
- (diễn tả mục đích) Để làm.(expressing purpose) In order to.I went to the shops to buy some bread.Tôi đi đến cửa hàng để mua một ít bánh mì.
Giới từ
- Theo hướng; đối với.In the direction of; towards.She looked to the heavens.Cô nhìn lên bầu trời.
- Biểu thị điểm đến hoặc vị trí cuối cùng: Theo hướng, để đến hoặc tới.Indicating destination or final position: In the direction of, so as to arrive at or reach.We are walking to the shop.Chúng tôi đang đi bộ đến cửa hàng.
- Được sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc người nhận một hành động.Used to indicate the target or recipient of an action.I gave the book to him.Tôi đưa cuốn sách cho anh ấy.
- Để tiếp xúc, ấn vào, tác động, v.v.So as to contact, press against, impact, etc.I fixed the notice to the wall.Tôi dán thông báo lên tường.
Trạng từ
- (khu vực, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ) Hướng tới một vị trí khép kín, cảm động hoặc hấp dẫn.(regional, UK, US) Toward a closed, touching, or engaging position.Please push the door to.Hãy đẩy cửa vào.
- (Hàng hải) Theo chiều gió.(nautical) Into the wind.
- Viết sai chính tả quá.Misspelling of too.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish