tobacco

/təˈbækoʊ/
danh từ
  • Thuốc lá.
  • Cây thuốc lá ((cũng) tobacco-plant).
🎬 Nghe “tobacco” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish