toilet

/ˈtɔɪlət/
danh từ
  • Cầu tiêu.
  • Bàn phấn, bàn trang điểm.
  • Phòng rửa tay; nhà vệ sinh.
  • Cách ăn mặc, phục sức.
  • Sự trang điểm.
🎬 Nghe “toilet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish