tolerant

/ˈtɑːlərənt/
tính từ
  • Khoan dung, hay tha thứ.
  • Kiên nhẫn.
  • Chịu được (thuốc).
Tính từ
  1. Có xu hướng cho phép, cho phép, hiểu hoặc chấp nhận điều gì đó.
    Tending to permit, allow, understand, or accept something.
    He's pretty tolerant of different political views, but don't ask him about religion.
    Anh ấy khá khoan dung với những quan điểm chính trị khác nhau, nhưng đừng hỏi anh ấy về tôn giáo.
  2. Có xu hướng chống chọi hoặc sống sót.
    Tending to withstand or survive.
    These plants are tolerant of drought and sunlight.
    Những cây này chịu được hạn hán và ánh sáng mặt trời.
    Từ đồng nghĩa:resistantsufferable
Danh từ
  1. Một người hoặc cái đó chịu đựng được điều gì đó, đặc biệt là một loài sinh học.
    One who or that which tolerates something, especially a biological species.
🎬 Nghe “tolerant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish