tomography

/tō-ˈmä-grə-fē/
danh từ
  • phương pháp rọi kiếng, chụp X quang các phần trong cơ thể, sự rọi kiếng, sự chụp X quang
Danh từ
  1. Hình ảnh theo phần (ảo) hoặc phân đoạn.
    Imaging by (virtual) sections or sectioning.
🎬 Nghe “tomography” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish