tornado

/toɚˈneɪdoʊ/
danh từ
  • Vòi rồng, bão táp.
  • Cuộc biến loạn, cơn bão táp.
Danh từ
  1. (khí tượng học) Gió dữ dội dưới dạng đám mây hình phễu di động, quay nhanh, tiếp xúc với mặt đất.
    (meteorology) A violent wind in the form of a mobile, rapidly rotating, funnel cloud that has contacted the ground.
    Từ đồng nghĩa:twisterwhirlstorm
Động từ
  1. (nghĩa bóng, nghĩa bóng) Quét qua cái gì đó một cách mãnh liệt.
    (ambitransitive, figuratively) To sweep through something violently.

Chưa có góp ý cho “tornado”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “tornado” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish