toucan
/ˈtuːˌkæn/danh từ
- Chim tucăng.
- Cả hai (người đi bộ và người lái xe đạp) đều qua được.
Danh từ
- Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.Any of various neotropical frugivorous birds from the family Ramphastidae, with a large colorful beak.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “toucan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish