toucan

/ˈtuːˌkæn/
danh từ
  • Chim tucăng.
  • Cả hai (người đi bộ và người lái xe đạp) đều qua được.
🎬 Nghe “toucan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish