tourist
/ˈtʊrɪst/danh từ
- Nhà du lịch, khách du lịch.
Danh từ
- Một người đi du lịch để giải trí hơn là đi công tác; một du khách giải trí.Someone who travels for pleasure rather than for business; a leisure visitor.
- (xúc phạm) Người chỉ quan tâm đến một việc gì đó một cách hời hợt.(derogatory) One who only has a superficial interest in something.Từ đồng nghĩa:dilettantecasual
- (xúc phạm, tiếng lóng trên Internet, tiếng lóng của fandom) Một người mới đến hoặc kẻ chiếm đoạt không được chào đón, đặc biệt là người có tính kích động hoặc không hiểu biết, thường tìm kiếm sự chú ý, sự tán thành về mặt đạo đức và sự vượt trội so với những người có sở thích lâu đời.(derogatory, Internet slang, fandom slang) An unwelcome newcomer, or appropriator, especially one who is inflammatory or uninformed, usually to seek attention, moral approval and superiority over the established hobbyists.
- (thể thao, thân mật) Thành viên của đội khách trong một trận đấu.(sports, informal) A member of the visiting team in a match.
Động từ
- (Nội động) Đi du lịch với tư cách là khách du lịch.(intransitive) To travel as a tourist.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tourist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish