towel
/ˈtawəl/danh từ
- Khăn lau; khăn tắm.
động từ
- Lau bằng khăn, chà xát bằng khăn.
- Đánh đòn, nện cho một trận.
Danh từ
- Một miếng vải dùng để lau, đặc biệt là vải dùng để lau khô bất cứ thứ gì ướt, chẳng hạn như một người sau khi tắm.A cloth used for wiping, especially one used for drying anything wet, such as a person after a bath.He needed a towel for wiping the slippery floor.Anh ấy cần một chiếc khăn để lau sàn nhà trơn trượt.
Động từ
- (Động) Dùng khăn lau khô.(transitive) To dry by using a towel.He got out of the shower and toweled himself dry.Anh bước ra khỏi phòng tắm và lau khô người.
- (Động) Đánh bằng khăn.(transitive) To hit with a towel.
- (ngoại động) Dùng khăn bịt (cửa, v.v.), để che mùi khói của thuốc kích thích.(transitive) To block up (a door, etc.) with a towel, to conceal the fumes of a recreational drug.
- (Anh, phương ngữ, lỗi thời, ngoại động) Đánh bằng gậy, hay "khăn sồi".(UK, dialect, obsolete, transitive) To beat with a stick, or "oaken towel".
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “towel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish