tower

/ˈtawɚ/
danh từ
  • Tháp.
  • Đồn luỹ, pháo đài.
động từ
  • Vượt hẳn lên, cao hơn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • Bay lên, vút lên cao.
Danh từ
  1. Một cấu trúc cao, hẹp (cao hơn đáng kể so với chiều rộng, đứng một mình hoặc tạo thành một phần của cấu trúc lớn hơn.
    A tall, narrow structure (significantly taller than it is wide, either standing alone or forming part of a larger structure.
    an observation tower, an isolated watch tower, a church tower, conning tower
    tháp quan sát, tháp canh biệt lập, tháp nhà thờ, tháp chỉ huy
    Từ đồng nghĩa:donjon
  2. (nghĩa bóng) Đồ vật thuộc nhiều loại khác nhau, chẳng hạn như vỏ máy tính, cao hơn chiều rộng.
    (figuratively) An item of various kinds, such as a computer case, that is higher than it is wide.
    Từ đồng nghĩa:donjon
  3. (nghĩa bóng) Nơi nương tựa vững chắc; một sự phòng thủ.
    (figurative) A strong refuge; a defence.
    Từ đồng nghĩa:donjon
  4. (kinh doanh) Mỗi một tập hợp các mối quan tâm về công nghệ thông tin trong một doanh nghiệp, được xử lý riêng biệt để các nhà cung cấp khác nhau có thể xử lý chúng.
    (business) Each of a set of information technology concerns within a business, which are treated separately so that they can be handled by different providers.
    Từ đồng nghĩa:donjon
Động từ
  1. (Nội động) Rất cao.
    (intransitive) To be very tall.
    The office block towered into the sky.
    Khối văn phòng cao chót vót trên bầu trời.
  2. (nội động) Cao thượng, cao cả; để bay lên.
    (intransitive) To be high or lofty; to soar.
  3. (lỗi thời, bắc cầu) Bay vào.
    (obsolete, transitive) To soar into.
🎬 Nghe “tower” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish