tower
/ˈtawɚ/danh từ
- Tháp.
- Đồn luỹ, pháo đài.
động từ
- Vượt hẳn lên, cao hơn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Bay lên, vút lên cao.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tower” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish