town

/ˈtaʊn/
danh từ
  • Thành phố, thị xã.
  • Dân thành phố, bà con hàng phố.
  • Phố (nơi có phố xá đông đúc của thành phố, trái với ngoại ô).
  • Thủ đô, Luân đôn.
🎬 Nghe “town” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish