tracked
/trækt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của track
tính từ
- Có bánh xích.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tracksimple past and past participle of track
Tính từ
- Gắn trên đường ray.Mounted on tracks.A tank is a tracked vehicle used in the military.Xe tăng là phương tiện bánh xích được sử dụng trong quân đội.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tracked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish