tracked

/trækt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của track
tính từ
  • Có bánh xích.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của track
    simple past and past participle of track
Tính từ
  1. Gắn trên đường ray.
    Mounted on tracks.
    A tank is a tracked vehicle used in the military.
    Xe tăng là phương tiện bánh xích được sử dụng trong quân đội.
🎬 Nghe “tracked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish