tracker
/ˈtrækər/danh từ
- Người săn thú; người bắt thú.
- Người theo dõi, người lùng bắt.
Danh từ
- Danh từ đại lý của đường đua; một người, hoặc cái đó, theo dõi hoặc theo đuổi, với tư cách là một người đàn ông hoặc con chó theo dõi trò chơi.Agent noun of track; one who, or that which, tracks or pursues, as a man or dog that follows game.
- Trong đàn organ, một dải gỗ nhẹ nối (trên đường) một chiếc chìa khóa và một tấm pallet, để truyền đạt chuyển động bằng cách kéo.In an organ, a light strip of wood connecting (in path) a key and a pallet, to communicate motion by pulling.
- (máy tính) Một loại phần mềm máy tính để soạn nhạc bằng cách căn chỉnh các nốt hoặc mẫu trên các dòng thời gian song song.(computing) A type of computer software for composing music by aligning notes or samples on parallel timelines.
- (máy tính) Nhạc sĩ viết nhạc trên máy theo dõi.(computing) A musician who writes music in a tracker.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tracker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish