tracker

/ˈtrækər/
danh từ
  • Người săn thú; người bắt thú.
  • Người theo dõi, người lùng bắt.
Danh từ
  1. Danh từ đại lý của đường đua; một người, hoặc cái đó, theo dõi hoặc theo đuổi, với tư cách là một người đàn ông hoặc con chó theo dõi trò chơi.
    Agent noun of track; one who, or that which, tracks or pursues, as a man or dog that follows game.
  2. Trong đàn organ, một dải gỗ nhẹ nối (trên đường) một chiếc chìa khóa và một tấm pallet, để truyền đạt chuyển động bằng cách kéo.
    In an organ, a light strip of wood connecting (in path) a key and a pallet, to communicate motion by pulling.
  3. (máy tính) Một loại phần mềm máy tính để soạn nhạc bằng cách căn chỉnh các nốt hoặc mẫu trên các dòng thời gian song song.
    (computing) A type of computer software for composing music by aligning notes or samples on parallel timelines.
  4. (máy tính) Nhạc sĩ viết nhạc trên máy theo dõi.
    (computing) A musician who writes music in a tracker.
🎬 Nghe “tracker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish