tracker

/ˈtrækər/
danh từ
  • Người săn thú; người bắt thú.
  • Người theo dõi, người lùng bắt.
🎬 Nghe “tracker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish