tracking

/ˈtrækɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của track.
danh từ
  • Sự theo dõi.
  • Sự đặt đường ray.
  • Sự tự hiệu chỉnh.
Danh từ
  1. Hành động hoặc quá trình mà một cái gì đó được theo dõi.
    The act or process by which something is tracked.
  2. (kiểu chữ) Sự điều chỉnh nhất quán về khoảng cách giữa các chữ cái riêng lẻ; khoảng cách giữa các chữ cái.
    (typography) A consistent adjustment of space between individual letters; letterspacing.
  3. (giáo dục) Việc chia học sinh thành các nhóm được dạy riêng biệt theo mức độ năng lực nhận thức.
    (education) The division of pupils into separately taught groups by perceived ability level.
    Từ đồng nghĩa:streaming
  4. (điện) Sự đồng bộ của hai hoặc nhiều tín hiệu.
    (electricity) The synchronization of two or more signals.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của track
    present participle and gerund of track
🎬 Nghe “tracking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish