tracks

/ˈtræk/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của track
Danh từ
  1. số nhiều của bài hát
    plural of track
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị bài hát
    third-person singular simple present indicative of track
🎬 Nghe “tracks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish