tract

/ˈtrækt/
danh từ
  • Vùng, miền, dải.
  • Bộ máy, đường.
  • Khoảng (thời gian).
  • Luận văn ngắn (in thành sách nhỏ, thường về vấn đề tôn giáo).
Danh từ
  1. Một khu vực hoặc mở rộng.
    An area or expanse.
    an unexplored tract of sea
    Từ đồng nghĩa:system
  2. (Giải phẫu) Một loạt các cơ quan trong cơ thể được kết nối với nhau, chẳng hạn như đường tiêu hóa.
    (anatomy) A series of connected body organs, such as the digestive tract.
    Từ đồng nghĩa:system
  3. Một tập sách nhỏ như một cuốn sách nhỏ, thường dùng để quảng cáo hoặc cung cấp thông tin.
    A small booklet such as a pamphlet, often for promotional or informational uses.
    Từ đồng nghĩa:system
  4. Một chuyên luận hoặc bài giảng ngắn gọn về một chủ đề.
    A brief treatise or discourse on a subject.
    Từ đồng nghĩa:system
Động từ
  1. (từ cũ) Theo đuổi, theo đuổi; để theo dõi.
    (obsolete) To pursue, follow; to track.
  2. (lỗi thời) Rút ra; để kéo dài.
    (obsolete) To draw out; to protract.
  3. (Từ cũ, cũ) Đối đãi, đàm phán, đàm phán.
    (transitive, obsolete) To treat, discourse, negotiate.
🎬 Nghe “tract” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish