tract
/ˈtrækt/danh từ
- Vùng, miền, dải.
- Bộ máy, đường.
- Khoảng (thời gian).
- Luận văn ngắn (in thành sách nhỏ, thường về vấn đề tôn giáo).
Danh từ
- Một khu vực hoặc mở rộng.An area or expanse.an unexplored tract of seaTừ đồng nghĩa:system
- (Giải phẫu) Một loạt các cơ quan trong cơ thể được kết nối với nhau, chẳng hạn như đường tiêu hóa.(anatomy) A series of connected body organs, such as the digestive tract.Từ đồng nghĩa:system
- Một tập sách nhỏ như một cuốn sách nhỏ, thường dùng để quảng cáo hoặc cung cấp thông tin.A small booklet such as a pamphlet, often for promotional or informational uses.Từ đồng nghĩa:system
- Một chuyên luận hoặc bài giảng ngắn gọn về một chủ đề.A brief treatise or discourse on a subject.Từ đồng nghĩa:system
Động từ
- (từ cũ) Theo đuổi, theo đuổi; để theo dõi.(obsolete) To pursue, follow; to track.
- (lỗi thời) Rút ra; để kéo dài.(obsolete) To draw out; to protract.
- (Từ cũ, cũ) Đối đãi, đàm phán, đàm phán.(transitive, obsolete) To treat, discourse, negotiate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tract” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish