traditional

/trəˈdɪʃənəl/
tính từ
  • Truyền thống, theo truyền thống.
  • Theo lối cổ, theo lệ cổ.
🎬 Nghe “traditional” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish