tragedy

/ˈtræʤədi/
danh từ
  • Bi kịch.
  • Tấn bi kịch, tấn thảm kịch.
Danh từ
  1. Một vở kịch hoặc tác phẩm tương tự, trong đó nhân vật chính bị hủy hoại hoặc phải chịu những hậu quả nặng nề do một khuyết điểm hoặc điểm yếu bi thảm nào đó của nhân vật.
    A drama or similar work, in which the main character is brought to ruin or otherwise suffers the extreme consequences of some tragic flaw or weakness of character.
  2. Thể loại của những tác phẩm đó và nghệ thuật tạo ra chúng.
    The genre of such works, and the art of producing them.
  3. Một sự kiện thảm khốc, đặc biệt là sự kiện liên quan đến tổn thất lớn về tính mạng hoặc thương tích.
    A disastrous event, especially one involving great loss of life or injury.
🎬 Nghe “tragedy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish