tragedy

/ˈtræʤədi/
danh từ
  • Bi kịch.
  • Tấn bi kịch, tấn thảm kịch.
🎬 Nghe “tragedy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish