trained

/ˈhaʊsˌtreɪnd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của train
tính từ
  • Lành nghề; có tay nghề.
  • Được huấn luyện.
🎬 Nghe “trained” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish