trained

/ˈhaʊsˌtreɪnd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của train
tính từ
  • Lành nghề; có tay nghề.
  • Được huấn luyện.
Tính từ
  1. Đã trải qua một khóa đào tạo (đôi khi kết hợp).
    Having undergone a course of training (sometimes in combination).
    fully trained troops
    quân đội được huấn luyện đầy đủ
  2. Bị thao túng về hình dạng hoặc thói quen.
    Manipulated in shape or habit.
    trained fruit trees
    cây ăn quả được đào tạo
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tàu
    simple past and past participle of train
🎬 Nghe “trained” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish