transcription

/trænˈskrɪpʃən/
danh từ
  • Sự sao lại, sự chép lại; bản sao.
  • Sự phiên (âm); cách phiên (âm).
  • Sự chuyển biên.
  • Chương trình ghi âm (để phát thanh).
🎬 Nghe “transcription” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish