transgressing
/trænsˈgrɛs/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "transgressing". Phiên âm /trænsˈgrɛs/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "transgressing" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "transgressing". Phiên âm /trænsˈgrɛs/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "transgressing" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.