transitive
/ˈtrænsətɪv/tính từ
- Ngoại (động từ).
- bắc cầu.
Tính từ
- Thực hiện quá cảnh hoặc đi qua.Making a transit or passage.
- Bị ảnh hưởng bởi sự chuyển giao ý nghĩa.Affected by transference of signification.
- (ngữ pháp, của động từ) Lấy một hoặc nhiều tân ngữ trực tiếp.(grammar, of a verb) Taking a direct object or objects.The English verb "to notice" is a transitive verb, because we say things like "She noticed a problem".Động từ tiếng Anh “to Notice” là một ngoại động từ, bởi vì chúng ta nói những câu như “She Notice a problem”.
- (lý thuyết tập hợp, của một quan hệ trên một tập hợp) Có tính chất nếu một phần tử a liên hệ với b và b liên hệ với c thì a nhất thiết liên hệ với c.(set theory, of a relation on a set) Having the property that if an element a is related to b and b is related to c, then a is necessarily related to c."Is an ancestor of" is a transitive relation: if Alice is an ancestor of Bob, and Bob is an ancestor of Carol, then Alice is an ancestor of Carol."Là tổ tiên của" là mối quan hệ bắc cầu: nếu Alice là tổ tiên của Bob và Bob là tổ tiên của Carol thì Alice là tổ tiên của Carol.
Danh từ
- (Ngữ pháp) Ngoại động từ.(grammar) A transitive verb.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “transitive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish