transmit

/trænsˈmɪt/
động từ
  • Chuyển giao, truyền.
Động từ
  1. (ngoại động) Gửi hoặc chuyển tải từ người, địa điểm hoặc đồ vật này sang người khác.
    (transitive) To send or convey from one person, place or thing to another.
    Từ đồng nghĩa:oversend
  2. (ngoại động) Lan truyền hoặc truyền lại (một bệnh gì đó hoặc một tín hiệu).
    (transitive) To spread or pass on (something such as a disease or a signal).
    Từ đồng nghĩa:oversend
  3. (ngoại động) Truyền lại, truyền lại, truyền lại bằng sự thừa kế, truyền thừa.
    (transitive) To impart, convey or hand down by inheritance or heredity.
    Từ đồng nghĩa:oversend
  4. (ngoại động từ, nội động từ) Để giao tiếp (tin tức hoặc thông tin, đặc biệt là điện tử).
    (transitive, intransitive) To communicate (news or information, especially electronically).
    Từ đồng nghĩa:broadcast
🎬 Nghe “transmit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish