transparency
/trænsˈperənsi/danh từ
- Tính trong suốt; độ trong suốt.
- Kính ảnh phim đèn chiếu.
- Giấy bóng kinh.
- Tính minh bạch (chính phủ).
- Như transparence
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “transparency” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish