transparency
/trænsˈperənsi/danh từ
- Tính trong suốt; độ trong suốt.
- Kính ảnh phim đèn chiếu.
- Giấy bóng kinh.
- Tính minh bạch (chính phủ).
- Như transparence
Danh từ
- (không đếm được) Tính minh bạch.(uncountable) The quality of being transparent.Từ đồng nghĩa:transparencetransparentness
- (không đếm được) Sự cởi mở; khả năng tiếp cận sự giám sát.(uncountable) Openness; accessibility to scrutiny.
- (đếm được, nghệ thuật) Một tác phẩm nghệ thuật trong suốt, có thể xem được bằng cách chiếu ánh sáng qua nó.(countable, art) A transparent artwork, viewable by shining light through it.
- (đếm được, nhiếp ảnh) Một vật liệu giống như màng trong mờ có in hình ảnh trên đó, có thể xem được bằng cách chiếu ánh sáng xuyên qua nó.(countable, photography) A translucent film-like material with an image imprinted on it, viewable by shining light through it.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “transparency” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish