transplant

/ˌtrænsˈplænt/
động từ
  • Ra ngôi; Cấy (lúa).
  • Đưa ra nơi khác, di thực.
  • Cấy, ghép.
🎬 Nghe “transplant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish