transplant
/ˌtrænsˈplænt/động từ
- Ra ngôi; Cấy (lúa).
- Đưa ra nơi khác, di thực.
- Cấy, ghép.
Động từ
- (Động) Nhổ (cây đang lớn) đem trồng đi nơi khác.(transitive) To uproot (a growing plant), and plant it in another place.
- (ngoại động) Loại bỏ (cái gì đó) và thiết lập nơi cư trú của nó ở một nơi khác; tái định cư hoặc di dời.(transitive) To remove (something) and establish its residence in another place; to resettle or relocate.
- (thông tục, y học) Chuyển (mô, cơ quan) từ cơ thể này sang cơ thể khác, hoặc từ bộ phận này sang bộ phận khác.(transitive, medicine) To transfer (tissue or an organ) from one body to another, or from one part of a body to another.
Danh từ
- Một hành động nhổ và di chuyển (thứ gì đó), đặc biệt và nguyên mẫu là một cái cây.An act of uprooting and moving (something), especially and archetypically a plant.
- Bất cứ thứ gì được cấy ghép, đặc biệt là một loại cây.Anything that is transplanted, especially and archetypically a plant.
- (y học) Cuộc phẫu thuật (thủ tục) trong đó mô hoặc cơ quan được cấy ghép: một ví dụ về cấy ghép.(medicine) An operation (procedure) in which tissue or an organ is transplanted: an instance of transplantation.
- (Y học) Cơ quan hoặc mô được cấy ghép: sự ghép.(medicine) A transplanted organ or tissue: a graft.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “transplant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish