traveled

/ˈtrævəl/
tính từ
  • Đã đi nhiều, đã từng đi đây đi đó; bôn ba từng trải.
  • Có nhiều người qua lại (về con đường).
Tính từ
  1. Thường xuyên của khách du lịch.
    Frequented by travelers.
    We climbed up a well traveled path.
    Chúng tôi leo lên một con đường có nhiều người đi lại.
  2. Có kinh nghiệm đi du lịch.
    Experienced in travel.
    Our guide was a much traveled young man.
    Hướng dẫn viên của chúng tôi là một chàng trai trẻ đi du lịch nhiều.
Động từ
  1. (US) quá khứ đơn và phân từ quá khứ của du lịch
    (US) simple past and past participle of travel
🎬 Nghe “traveled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish