travelled
/ˈtrævəl/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của travel
tính từ
- Đã đi nhiều, đã từng đi đây đi đó; bôn ba từng trải.
- Có nhiều khách du hành qua lại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “travelled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish