tremendously

/trɪˈmɛndəs/
phó từ
  • ghê gớm, kinh khủng, khủng khiếp, dữ dội
  • <thgt> rất lớn, bao la, to lớn
  • <thgt> rất tốt, khác thường
Trạng từ
  1. Tuyệt vời; vô cùng
    Greatly; enormously
    I enjoyed the performance tremendously.
    Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
🎬 Nghe “tremendously” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish