tremendously

/trɪˈmɛndəs/
phó từ
  • ghê gớm, kinh khủng, khủng khiếp, dữ dội
  • <thgt> rất lớn, bao la, to lớn
  • <thgt> rất tốt, khác thường
🎬 Nghe “tremendously” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish