trestle
/ˈtrɛsəl/danh từ
- Mễ (để kê ván, kê phản).
- Trụ (cầu) ((cũng) trestle-work).
Danh từ
- Một bộ phận nằm ngang được đỡ gần mỗi đầu bằng một cặp chân khác nhau, chẳng hạn như ngựa cưa.A horizontal member supported near each end by a pair of divergent legs, such as sawhorses.
- Bộ chân gấp hoặc cố định dùng để đỡ mặt bàn hoặc ván.A folding or fixed set of legs used to support a tabletop or planks.
- Một khung, sử dụng các cặp chân trải rộng, khác nhau dùng để đỡ cầu.A framework, using spreading, divergent pairs of legs used to support a bridge.
- Một cây cầu giàn.A trestle bridge.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “trestle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish