trestle

/ˈtrɛsəl/
danh từ
  • Mễ (để kê ván, kê phản).
  • Trụ (cầu) ((cũng) trestle-work).
Danh từ
  1. Một bộ phận nằm ngang được đỡ gần mỗi đầu bằng một cặp chân khác nhau, chẳng hạn như ngựa cưa.
    A horizontal member supported near each end by a pair of divergent legs, such as sawhorses.
  2. Bộ chân gấp hoặc cố định dùng để đỡ mặt bàn hoặc ván.
    A folding or fixed set of legs used to support a tabletop or planks.
  3. Một khung, sử dụng các cặp chân trải rộng, khác nhau dùng để đỡ cầu.
    A framework, using spreading, divergent pairs of legs used to support a bridge.
  4. Một cây cầu giàn.
    A trestle bridge.
🎬 Nghe “trestle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish