tri
/ˈtrī-ˌmēt/- hình thái ghép
- ba
- tripartite
- ba bên
- chia ba
- trisect
- chia làm ba
- gồm ba
- triweekly
- tạp chí ra ba tuần một lần
Danh từ
- (chủ yếu là thuộc tính) ba môn phối hợp(chiefly attributive) triathlona tri bike
- (đồ họa máy tính) hình tam giác(computer graphics) triangle
- (thể hình, thông tục, không phổ biến) cơ tam đầu(bodybuilding, colloquial, uncommon) triceps
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tri” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish