trial

/ˈtrajəl/
danh từ
  • Sự thử.
  • Việc xét xử, sự xử án.
  • Điều thử thách; nỗi gian nan.
  • Cuộc kiểm tra.
  • Cuộc thăm dò.
🎬 Nghe “trial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish