triangle

/ˈtraɪˌæŋgəl/
danh từ
  • Hình tam giác.
  • Ê ke, thước nách.
  • Thanh tam giác, kẻng ba góc (nhạc cụ thuộc bộ gõ).
  • Bộ ba.
Danh từ
  1. (hình học) Đa giác có ba cạnh và ba góc.
    (geometry) A polygon with three sides and three angles.
  2. (Mỹ, Canada) Một hình vuông cố định.
    (US, Canada) A set square.
  3. (Âm nhạc) Nhạc cụ gõ được làm bằng cách tạo một thanh kim loại thành hình tam giác mở ở một góc. Nó được treo bằng một sợi dây và dùng một thanh kim loại đập vào để tạo ra âm thanh cộng hưởng.
    (music) A percussion instrument made by forming a metal rod into a triangular shape which is open at one angle. It is suspended from a string and hit with a metal bar to make a resonant sound.
  4. (bi-da) Một dụng cụ hình tam giác dùng để tập hợp các quả bóng thành đội hình theo yêu cầu của trò chơi đang diễn ra.
    (billiards) A triangular piece of equipment used for gathering the balls into the formation required by the game being played.
🎬 Nghe “triangle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish