triangle
/ˈtraɪˌæŋgəl/danh từ
- Hình tam giác.
- Ê ke, thước nách.
- Thanh tam giác, kẻng ba góc (nhạc cụ thuộc bộ gõ).
- Bộ ba.
Danh từ
- (hình học) Đa giác có ba cạnh và ba góc.(geometry) A polygon with three sides and three angles.
- (Mỹ, Canada) Một hình vuông cố định.(US, Canada) A set square.
- (Âm nhạc) Nhạc cụ gõ được làm bằng cách tạo một thanh kim loại thành hình tam giác mở ở một góc. Nó được treo bằng một sợi dây và dùng một thanh kim loại đập vào để tạo ra âm thanh cộng hưởng.(music) A percussion instrument made by forming a metal rod into a triangular shape which is open at one angle. It is suspended from a string and hit with a metal bar to make a resonant sound.
- (bi-da) Một dụng cụ hình tam giác dùng để tập hợp các quả bóng thành đội hình theo yêu cầu của trò chơi đang diễn ra.(billiards) A triangular piece of equipment used for gathering the balls into the formation required by the game being played.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “triangle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish