tribe

/ˈtraɪb/
danh từ
  • Bộ lạc.
  • Lũ, bọn, tụi.
  • Tông.
Danh từ
  1. (lịch sử, nhân chủng học) Một nhóm dân tộc lớn hơn một nhóm hoặc thị tộc (và có thể chứa các thị tộc) nhưng nhỏ hơn một quốc gia (và do đó có thể tạo thành một quốc gia với các bộ lạc khác). Bộ lạc thường là nền tảng của bản sắc dân tộc.
    (history, anthropology) An ethnic group larger than a band or clan (and which may contain clans) but smaller than a nation (and which in turn may constitute a nation with other tribes). The tribe is often the basis of ethnic identity.
    the Twelve Tribes of Israel; Germanic tribes; Celtic tribes
    Mười hai chi tộc Israel; bộ lạc người Đức; bộ lạc Celtic
    Từ đồng nghĩa:tribus
  2. (từ đồng nghĩa) Một quốc gia hoặc một dân tộc bộ lạc.
    (synecdochic) A tribal nation or people.
    Từ đồng nghĩa:tribus
  3. (không chính thức, xúc phạm) Một quốc gia hoặc dân tộc được coi là nguyên thủy về mặt văn hóa, như trường hợp ở Châu Phi, Úc hoặc Châu Mỹ bản địa.
    (informal, derogatory) A nation or people considered culturally primitive, as may be the case in Africa, Australia or Native America.
    Từ đồng nghĩa:tribus
  4. Một nhóm người gắn kết xã hội trong một xã hội.
    A socially cohesive group of people within a society.
    Near-synonyms: nation; ingroup
    Từ gần đồng nghĩa: quốc gia; tập hợp
    Từ đồng nghĩa:nationingroup
Động từ
  1. (ngoại động) Phân chia thành các bộ lạc hoặc giai cấp; để phân loại.
    (transitive) To distribute into tribes or classes; to categorize.
    1696-1699, William Nicolson, English Historical Library Our fowl, fish, and quadruped are well tribed.
    1696-1699, William Nicolson, Thư viện lịch sử Anh Gà, cá và bốn chân của chúng tôi đều được lai tạo tốt.
🎬 Nghe “tribe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish