trigger

/ˈtrɪgɚ/
danh từ
  • Cò súng.
  • Nút bấm (máy ảnh... ).
động từ
  • gây ra, gây nên.
Danh từ
  1. (súng cầm tay) Đòn bẩy điều khiển bằng ngón tay dùng để bắn súng.
    (firearms) A finger-operated lever used to fire a gun.
    Just pull the trigger.
    Chỉ cần bóp cò.
  2. Một thiết bị tương tự được sử dụng để kích hoạt bất kỳ cơ chế nào.
    A similar device used to activate any mechanism.
  3. Một sự kiện khởi xướng những sự kiện khác hoặc kích động một phản ứng.
    An event that initiates others, or incites a response.
    Sleeping in an unfamiliar room can be a trigger for sleepwalking.
    Ngủ trong một căn phòng xa lạ có thể là nguyên nhân gây mộng du.
  4. Một khái niệm hoặc hình ảnh làm ai đó khó chịu bằng cách gây ra phản ứng cảm xúc tiêu cực.
    A concept or image that upsets somebody by sparking a negative emotional response.
    emotional trigger
    kích hoạt cảm xúc
Động từ
  1. (Động) Bắn (vũ khí).
    (transitive) To fire (a weapon).
    Từ đồng nghĩa:activatedetonatefireset off
  2. (ngoại động) Gây ra, gây ra, mang lại (điều gì đó) để đáp lại hoặc kết quả là.
    (transitive) To cause, to precipitate, to bring (something) about in response or as a result.
    The controversial article triggered a deluge of angry letters from readers.
    Bài báo gây tranh cãi đã gây ra vô số bức thư giận dữ từ độc giả.
  3. (ngoại động, nghĩa bóng) Gây ra phản ứng, đặc biệt là phản ứng cảm xúc tiêu cực, ở (một người).
    (transitive, figurative) To spark a response, especially a negative emotional response, in (a person).
    This story contains a rape scene and may be triggering for rape victims.
    Câu chuyện này có cảnh cưỡng hiếp và có thể gây kích động cho nạn nhân bị hiếp dâm.
    Từ đồng nghĩa:push someone's buttons
  4. (nội động, đặc biệt là điện tử) Để kích hoạt; để trở nên năng động.
    (intransitive, especially electronics) To activate; to become active.
Tính từ
  1. dạng so sánh của lượng giác: nhiều lượng giác hơn
    comparative form of trig: more trig
🎬 Nghe “trigger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish