trigger

/ˈtrɪgɚ/
danh từ
  • Cò súng.
  • Nút bấm (máy ảnh... ).
động từ
  • gây ra, gây nên.
🎬 Nghe “trigger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish