trigger
/ˈtrɪgɚ/danh từ
- Cò súng.
- Nút bấm (máy ảnh... ).
động từ
- gây ra, gây nên.
Danh từ
- (súng cầm tay) Đòn bẩy điều khiển bằng ngón tay dùng để bắn súng.(firearms) A finger-operated lever used to fire a gun.Just pull the trigger.Chỉ cần bóp cò.
- Một thiết bị tương tự được sử dụng để kích hoạt bất kỳ cơ chế nào.A similar device used to activate any mechanism.
- Một sự kiện khởi xướng những sự kiện khác hoặc kích động một phản ứng.An event that initiates others, or incites a response.Sleeping in an unfamiliar room can be a trigger for sleepwalking.Ngủ trong một căn phòng xa lạ có thể là nguyên nhân gây mộng du.
- Một khái niệm hoặc hình ảnh làm ai đó khó chịu bằng cách gây ra phản ứng cảm xúc tiêu cực.A concept or image that upsets somebody by sparking a negative emotional response.emotional triggerkích hoạt cảm xúc
Động từ
- (Động) Bắn (vũ khí).(transitive) To fire (a weapon).
- (ngoại động) Gây ra, gây ra, mang lại (điều gì đó) để đáp lại hoặc kết quả là.(transitive) To cause, to precipitate, to bring (something) about in response or as a result.The controversial article triggered a deluge of angry letters from readers.Bài báo gây tranh cãi đã gây ra vô số bức thư giận dữ từ độc giả.
- (ngoại động, nghĩa bóng) Gây ra phản ứng, đặc biệt là phản ứng cảm xúc tiêu cực, ở (một người).(transitive, figurative) To spark a response, especially a negative emotional response, in (a person).This story contains a rape scene and may be triggering for rape victims.Câu chuyện này có cảnh cưỡng hiếp và có thể gây kích động cho nạn nhân bị hiếp dâm.Từ đồng nghĩa:push someone's buttons
- (nội động, đặc biệt là điện tử) Để kích hoạt; để trở nên năng động.(intransitive, especially electronics) To activate; to become active.
Tính từ
- dạng so sánh của lượng giác: nhiều lượng giác hơncomparative form of trig: more trig
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “trigger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish