trigonometric
/ˌtrɪgəˈnɑːmətri/tính từ
- Lượng giác.
Tính từ
- (toán học) của, liên quan đến, hoặc được xây dựng bằng lượng giác(mathematics) of, relating to, or constructed using trigonometry
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “trigonometric” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish