trivial

/ˈtrɪvijəl/
tính từ
  • Thường, bình thường, tầm thường, không đáng kể, không quan trọng.
  • Không có tài cán gì, tầm thường, vô giá trị (người).
  • Thông thường (tên gọi sinh vật, dùng thông thường trái lại với tên khoa học).
Tính từ
  1. có thể bỏ qua; ít có ý nghĩa hoặc giá trị.
    Ignorable; of little significance or value.
  2. Chuyện tầm thường, tầm thường.
    Commonplace, ordinary.
  3. Quan tâm đến hoặc liên quan đến chuyện vặt.
    Concerned with or involving trivia.
  4. (phân loại) Liên quan đến hoặc chỉ định tên của một loài; cụ thể trái ngược với chung chung.
    (taxonomy) Relating to or designating the name of a species; specific as opposed to generic.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Bất kỳ một trong ba nghệ thuật tự do tạo thành trivium.
    (obsolete) Any of the three liberal arts forming the trivium.

Chưa có góp ý cho “trivial”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “trivial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish