trivial
/ˈtrɪvijəl/tính từ
- Thường, bình thường, tầm thường, không đáng kể, không quan trọng.
- Không có tài cán gì, tầm thường, vô giá trị (người).
- Thông thường (tên gọi sinh vật, dùng thông thường trái lại với tên khoa học).
Tính từ
- —Ignorable; of little significance or value.Từ đồng nghĩa:ignorablenegligibletriflingfrothyLilliputian
- —Commonplace, ordinary.Từ đồng nghĩa:ignorablenegligibletriflingfrothyLilliputian
- —Concerned with or involving trivia.Từ đồng nghĩa:ignorablenegligibletriflingfrothyLilliputian
- —(taxonomy) Relating to or designating the name of a species; specific as opposed to generic.Từ đồng nghĩa:ignorablenegligibletriflingfrothyLilliputian
Danh từ
- —(obsolete) Any of the three liberal arts forming the trivium.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “trivial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish