troubleshooting
/ˈtrʌbəlˌʃuːtɚ/danh từ
- Việc sửa hỏng hóc, việc xử lý sự cố.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của troubleshoot.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “troubleshooting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish