tt
- Chống uống rượu (teetotal).
- Người chống uống rượu (teetotaler).
- Cúp người du lịch (Tourist Trophy).
- Đã được thử tubeculin (về sữa) (tuberculin-tested).
Tính từ
- Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.Abbreviation of teetotal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish