tt

/tt*/
  • Chống uống rượu (teetotal).
  • Người chống uống rượu (teetotaler).
  • Cúp người du lịch (Tourist Trophy).
  • Đã được thử tubeculin (về sữa) (tuberculin-tested).
🎬 Nghe “tt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish