tubular

/ˈtuːbjəlɚ/
tính từ
  • Hình ống.
  • Có ống.
Tính từ
  1. Có hình dạng như một cái ống.
    Shaped like a tube.
    tubular bell
    chuông hình ống
    Từ đồng nghĩa:cannulartubiformtuboidtuboidal
  2. Liên quan đến hoặc bao gồm các ống hoặc ống nhỏ.
    Relating to, or composed of, tubes or tubules.
    Từ đồng nghĩa:cannulartubiformtuboidtuboidal
  3. (Mỹ, tiếng lóng, ghi ngày tháng) Tuyệt vời, tuyệt vời.
    (US, slang, dated) Cool, awesome.
    Từ đồng nghĩa:cannulartubiformtuboidtuboidal
🎬 Nghe “tubular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish