tumult

/ˈtuːˌmʌlt/
danh từ
  • Sự ồn ào, sự om sòm; tiếng ồn ào.
  • Sự xôn xao, sự náo động.
  • Sự bối rối, sự xáo động.
🎬 Nghe “tumult” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish