tumult

/ˈtuːˌmʌlt/
danh từ
  • Sự ồn ào, sự om sòm; tiếng ồn ào.
  • Sự xôn xao, sự náo động.
  • Sự bối rối, sự xáo động.
Danh từ
  1. Tiếng ồn ào hỗn loạn, kích động như của đám đông.
    Confused, agitated noise as made by a crowd.
    Từ đồng nghĩa:uproarruckushurly-burly
  2. Sự náo động hoặc kích động dữ dội, thường có sự nhầm lẫn về âm thanh.
    A violent commotion or agitation, often with a confusion of sounds.
    the tumult of the elements
    sự hỗn loạn của các yếu tố
    Từ đồng nghĩa:uproarruckushurly-burly
  3. Một cuộc bạo loạn hoặc nổi dậy.
    A riot or uprising.
    Từ đồng nghĩa:uproarruckushurly-burly
Động từ
  1. (từ cũ) Gây náo loạn; phải ở trong tình trạng hỗn loạn lớn.
    (obsolete) To make a tumult; to be in great commotion.

Chưa có góp ý cho “tumult”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “tumult” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish