tumult
/ˈtuːˌmʌlt/danh từ
- Sự ồn ào, sự om sòm; tiếng ồn ào.
- Sự xôn xao, sự náo động.
- Sự bối rối, sự xáo động.
Danh từ
- Tiếng ồn ào hỗn loạn, kích động như của đám đông.Confused, agitated noise as made by a crowd.
- Sự náo động hoặc kích động dữ dội, thường có sự nhầm lẫn về âm thanh.A violent commotion or agitation, often with a confusion of sounds.the tumult of the elementssự hỗn loạn của các yếu tố
- Một cuộc bạo loạn hoặc nổi dậy.A riot or uprising.
Động từ
- (từ cũ) Gây náo loạn; phải ở trong tình trạng hỗn loạn lớn.(obsolete) To make a tumult; to be in great commotion.
Chưa có góp ý cho “tumult”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tumult” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish