turf

/ˈtɚf/
danh từ
  • Lớp đất mặt (đầy rễ cỏ).
  • Ai-len than bùn.
  • Cuộc đua ngựa; nghề đua ngựa.
động từ
  • Lát bằng tảng đất có cỏ.
🎬 Nghe “turf” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish