turmeric
/ˈtər-mə-rik/danh từ
- Cây nghệ.
- Củ nghệ.
Danh từ
- (thực vật học) Một loại cây Ấn Độ (Curcuma longa), có thân rễ thơm, thuộc họ gừng (Zingiberaceae).(botany) An Indian plant (Curcuma longa), with aromatic rhizomes, part of the ginger family (Zingiberaceae).
- (nấu ăn) Thân rễ củ nghệ được nghiền thành bột, dùng làm hương liệu và tạo màu vàng tươi cho thực phẩm.(cooking) The pulverized rhizome of the turmeric plant, used for flavoring and to add a bright yellow color to food.Từ đồng nghĩa:haldi
- Thuốc nhuộm màu vàng đến nâu đỏ chiết xuất từ cây nghệ.A yellow to reddish-brown dye extracted from the turmeric plant.Từ đồng nghĩa:E100
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “turmeric” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish