turtle

/ˈtɚtl̟/
danh từ
  • Turtle-dove.
  • Rùa ((thường) chỉ rùa biển).
  • Thịt rùa.
động từ
  • Câu rùa, bắt rùa.
Danh từ
  1. (động vật học, Hoa Kỳ, Canada) Bất kỳ loài bò sát trên cạn, dưới biển hoặc bán thủy sinh nào thuộc bộ Testudines, có đặc điểm là có lớp vỏ bảo vệ bao quanh cơ thể. Xem thêm rùa.
    (zoology, US, Canada) Any land, marine, or semi-aquatic reptile of the order Testudines, characterised by a protective shell enclosing its body. See also tortoise.
    Từ đồng nghĩa:shellpadshield-toad
  2. (động vật học, Úc, Anh, cụ thể) Một loài bò sát biển thuộc bộ đó.
    (zoology, Australia, British, specifically) A marine reptile of that order.
    Từ đồng nghĩa:sea turtle
  3. (quân sự, lịch sử) Một phương thức tấn công của người La Mã cổ đại, trong đó những chiếc khiên do binh lính cầm sẽ che giấu chúng, không chỉ trái, phải, trước và sau mà còn từ trên cao.
    (military, historical) An Ancient Roman attack method, where the shields held by the soldiers hide them, not only left, right, front and back, but also from above.
    Từ đồng nghĩa:testudo
  4. (máy tính) Một loại robot có vỏ hình vòm (và do đó giống với loài bò sát), được sử dụng trong giáo dục, đặc biệt là để vẽ các đường thẳng bằng chương trình máy tính.
    (computing) A type of robot having a domed case (and so resembling the reptile), used in education, especially for making line drawings by means of a computer program.
Động từ
  1. (nội động) Lật lên mặt sau hoặc mặt trên; để lộn ngược.
    (intransitive) To flip over onto the back or top; to turn upside down.
    Were speeding when car turtled […] Auto crashed into curb and turtled.
    Đang tăng tốc thì ô tô lao vút lên […] Ô tô đâm vào lề đường và lao đi.
  2. (Nội động) Di chuyển chậm rãi.
    (intransitive) To move along slowly.
  3. (Nội động) Xoay người và bơi lộn ngược.
    (intransitive) To turn and swim upside down.
  4. (Nội động) Săn rùa, đặc biệt là ở dưới nước.
    (intransitive) To hunt turtles, especially in the water.
🎬 Nghe “turtle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish