tutorial

/tuˈtorijəl/
tính từ
  • (thuộc) sự giám hộ.
  • Thầy dạy kèm.
  • Trợ lý học tập.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến một gia sư; thuộc về hoặc được thực hiện bởi một gia sư.
    Of or pertaining to a tutor; belonging to, or exercised by, a tutor.
Danh từ
  1. (giáo dục) Bài tập tự học theo nhịp độ; một bài học được chuẩn bị để học sinh có thể học theo tốc độ hoặc sự thuận tiện của riêng họ.
    (education) A self-paced learning exercise; a lesson prepared so that a student can learn at their own speed or convenience.
  2. (giáo dục) Một lớp học tương tác do gia sư giảng dạy cho sinh viên đại học hoặc cao đẳng, cá nhân hoặc theo nhóm nhỏ.
    (education) An interactive class taught by a tutor to students at university or college, individually or in small groups.
  3. (máy tính) Hướng dẫn hoặc hướng dẫn bằng văn bản hoặc video về một chủ đề cụ thể (thường là cách thực hiện).
    (computing) A video or text guide or instruction about a specific topic (generally a how-to).
🎬 Nghe “tutorial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish