twin
/ˈtwɪn/tính từ
- Sinh đôi.
- Cặp đôi, ghép đôi.
danh từ
- Trẻ sinh đôi.
động từ
- Để sinh đôi.
- Cặp đôi với, ghép đôi với.
- Kết hợp chặt chẽ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “twin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish