twinkle

/ˈtwɪŋkəl/
danh từ
  • Sự lấp lánh; ánh sáng lấp lánh.
  • Cái nháy mắt.
  • Bước lướt nhanh (của người nhảy múa).
động từ
  • Lấp lánh.
  • Lóng lánh, long lanh.
  • Làm cho lấp lánh.
  • Làm nhấp nháy (mắt).
Động từ
  1. (về nguồn sáng) Tỏa sáng với ánh sáng nhấp nháy; để lấp lánh.
    (of a source of light) To shine with a flickering light; to glimmer.
    We could see the lights of the village twinkling in the distance.
    Chúng tôi có thể nhìn thấy ánh đèn của ngôi làng lấp lánh ở phía xa.
  2. (chủ yếu là về mắt) Sáng ngời niềm vui.
    (chiefly of eyes) To be bright with delight.
    His shrewd little eyes twinkled roguishly.
    Đôi mắt nhỏ tinh nghịch của nó lấp lánh tinh nghịch.
    Từ đồng nghĩa:sparkle
  3. Để chớp mắt, chớp mắt hoặc nháy mắt.
    To bat, blink or wink the eyes.
    Từ đồng nghĩa:nictitate
  4. Để bay đi bay lại.
    To flit to and fro.
    Từ đồng nghĩa:flickerflirtflutter
Danh từ
  1. Một tia sáng lấp lánh hoặc lấp lánh.
    A sparkle or glimmer of light.
    Từ đồng nghĩa:glintglistersparktwink
  2. Trong mắt lấp lánh niềm vui.
    A sparkle of delight in the eyes.
    He was a rotund, jolly man with a twinkle in his eye.
    Anh ta là một người đàn ông tròn trịa, vui vẻ với đôi mắt lấp lánh.
  3. Một chuyển động bay bổng.
    A flitting movement.
    Từ đồng nghĩa:flitflitter
  4. (thông tục) Một khoảnh khắc ngắn ngủi; một sự lấp lánh.
    (colloquial) A brief moment; a twinkling.

Chưa có góp ý cho “twinkle”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “twinkle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish