twinkle
/ˈtwɪŋkəl/danh từ
- Sự lấp lánh; ánh sáng lấp lánh.
- Cái nháy mắt.
- Bước lướt nhanh (của người nhảy múa).
động từ
- Lấp lánh.
- Lóng lánh, long lanh.
- Làm cho lấp lánh.
- Làm nhấp nháy (mắt).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “twinkle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish