typesetting

/ˈtaɪpˌsɛtɪŋ/
danh từ
  • Xếp chữ, sắp chữ.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của typeset.
🎬 Nghe “typesetting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish