typewritten

/ˈtaɪpˌrɪtn̩/
tính từ
  • Được đánh máy.
Tính từ
  1. viết bằng máy đánh chữ
    written using a typewriter
Động từ
  1. phân từ quá khứ của máy đánh chữ
    past participle of typewrite

Chưa có góp ý cho “typewritten”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “typewritten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish