tyre

/ˈtajɚ/
danh từ
  • Bản (cao su, sắt... ) cạp vành (bánh xe); lốp xe.
động từ
  • Lắp cạp vành; lắp lốp.
Danh từ
  1. Lớp bảo vệ hình vòng bao quanh bánh xe thường được làm bằng composite cao su hoặc nhựa và có dạng khí nén hoặc rắn.
    The ring-shaped protective covering around a wheel which is usually made of rubber or plastic composite and is either pneumatic or solid.
    pneumatic tyres
  2. Vành kim loại hoặc lớp phủ kim loại trên vành của bánh xe (bằng gỗ hoặc kim loại), thường bằng thép hoặc trước đây được rèn bằng sắt, như được tìm thấy trên các toa xe và toa xe (xe ngựa hoặc đường sắt) và trên đầu máy xe lửa.
    The metal rim, or metal covering on a rim, of a (wooden or metal) wheel, usually of steel or formerly wrought iron, as found on (horse-drawn or railway) carriages and wagons and on locomotives.
    iron tyres for the coach and iron shoes for the horse
  3. (Ấn Độ) Sữa đông.
    (India) Curdled milk.
  4. (từ cũ) Trang phục.
    (obsolete) Attire.
Động từ
  1. (thông tục) Lắp lốp cho (xe cộ).
    (transitive) To fit tyres to (a vehicle).
  2. (Từ cũ) Để tô điểm.
    (obsolete) To adorn.
🎬 Nghe “tyre” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish